60 DEALS NGÀNH SẢN XUẤT/OEM/ODM/CÔNG NGHIỆP – NHỜ ANH CHỊ EM GIỚI THIỆU

Size: Tối thiểu 5 – 10Mil USD doanh thu/1 năm trở lên.

Thông tin buyer: Buyer cũng cần biết người bán là ai, thông qua nhiều lớp screening, chứ Big buyer không gặp đại trà.

Cuối thông tin có mức độ cấp bách và nóng sốt cho thương vụ, anh chị em để ý.

EBITDA tham khảo: 8-12% hoặc EBT cũng tầm 6-10% nhen.

  1. Cosmetics OEM/ODM | Nhật Bản | 18 triệu USD | Minority 30-40% | Buyer rev ≥4B USD | Very High
  2. Linh kiện máy móc | Nhật Bản | 15-17 triệu USD | 25-35% | Buyer rev đang cập nhật | Very High
  3. Nước đóng chai – OEM/private label | Nhật Bản | ~6M USD | Minority 30-40% | Buyer rev ~1,0B USD | Very High
  4. Manufacturing – Aluminum extrusion/profiles | Hàn Quốc | 20-28M USD | 51-80% | Buyer rev ~2,4B USD | High
  5. Manufacturing – Medical consumables (disposables) | Hong Kong | 20-25M USD | Flexible 30-40% | Buyer rev ~2B USD | Very High
  6. Manufacturing – Cosmetics packaging | Đài Loan | 5-7M USD | Minority 30-40% | Buyer rev ~1,1B USD | Very High
  7. Manufacturing – Furniture hardware | EU | 12-22M USD | 51-80% | Buyer rev ~2,7B USD | Medium
  8. Tech – Computer vision cho sản xuất | Nhật Bản | 21-24 triệu USD | ~30% | Buyer rev đang cập nhật | High
  9. Manufacturing – Flexible packaging (food grade) | Đức | 22-38 triệu USD | 60-100% | Buyer rev ~3,4B USD | High
  10. Dụng cụ chính xác | Nhật Bản | 13M USD | ~10-15% | Buyer rev ~900 triệu USD | Very High
  11. Cosmetics OEM/ODM | Nhật Bản | Khoảng 18 triệu USD | Minority 30-40% | Buyer rev ≥4B USD | Very High
  12. Sản xuất – Linh kiện xe máy/ô tô | Nhật Bản | 20-28M USD | 51-75% | Buyer rev ~6B USD | Very High
  13. Sản xuất – Bao bì giấy green | EU | 18-35M USD | 60-100% | Buyer rev ~3,5B USD | Very High
  14. Sản xuất – Mỹ phẩm OEM/ODM | Nhật Bản | 15-20M USD | 30-40% | Buyer rev ≥4B USD | Very High
  15. Sản xuất – Thực phẩm tiện lợi (ready-meal) | Nhật Bản | 3,0-3,6 tỷ JPY | ~51% | Buyer rev đang cập nhật | High
  16. Sản xuất – Dụng cụ cắt/dao/khuôn | Đài Loan | 12-16M USD | 10-20%, pilot | Buyer rev ~900M USD | Very High
  17. Sản xuất – Nước uống chức năng/tea | Nhật Bản | ~18M USD | 35-45% | Buyer rev N/A | Very High
  18. Sản xuất – Household cleaning (refill) | Nhật Bản | 10-14M USD | ~49% | Buyer rev ~1,2B USD | Very High
  19. Sản xuất – Medtech (monitor/diagnostic) | Nhật Bản | 15-20M USD | >60% | Buyer rev ~2B USD | Very High
  20. Sản xuất – Snack/đồ ăn vặt xuất khẩu | Nhật Bản | 2,8-3,2 tỷ JPY | ~51% | Buyer rev đang cập nhật | Medium
  21. Sản xuất – Baby & mom products | Nhật Bản | ~10M USD | 20-30% | Buyer rev ~1B USD | Very High
  22. Sản xuất – Nội thất gỗ xuất khẩu | EU | 20-45M USD | 51%+ | Buyer rev ~3B USD | Very High
  23. Sản xuất – Apparel/activewear ODM | Nhật Bản | 15-30M USD | 20-30% | Buyer rev ~8B USD | Very High
  24. Sản xuất – Precision electronics parts | Hàn Quốc | 18-32M USD | 51%+ | Buyer rev ~2,2B USD | Very High
  25. Sản xuất – Cơ khí chính xác (precision machining) | Nhật Bản | 12-30 triệu USD | 51-80% | Buyer rev ~6 tỷ USD | Very High
  26. Sản xuất – Nhựa kỹ thuật cho điện/điện tử | Hàn Quốc | 10-22 triệu USD | 51-75% | Buyer rev ~2,2 tỷ USD | Very High
  27. Sản xuất – Bao bì mềm (flexible packaging) | Đức | 18-40 triệu USD | 60-100% | Buyer rev ~3,4 tỷ USD | Very High
  28. Sản xuất – Thực phẩm đông lạnh (IQF) | Singapore | 8-16 triệu USD | 35-55% | Buyer rev ~1,1 tỷ USD | Very High
  29. Sản xuất – Vật liệu xây dựng ngách | Thái Lan | 7-15 triệu USD | 51-70% | Buyer rev ~2,7 tỷ USD | Very High
  30. Thực phẩm – Nhà máy OEM gia vị/sốt | Nhật Bản | 10-20 triệu USD | 35-60% | Buyer rev ~5,2 tỷ USD | Very High
  31. Manufacturing – Bao bì giấy/bao bì xanh | Đức | 15-30 triệu USD | 51-100% | Buyer rev ~3,1 tỷ USD | Very High
  32. Nhựa kỹ thuật / linh kiện điện | Nhật Bản | 10-18M USD (EV) | 70-100% | Buyer rev ~900M USD | Very High
  33. Healthcare – Supplement OEM | Nhật Bản | ~22M USD | Flexible từ 30% | Buyer rev ~600 tỷ Yên (~4B USD) | Very High
  34. Packaging / Paper Sustainability | Nhật Bản | 10-15M USD | 51%+ | Buyer rev ~3,5B USD | Very High
  35. Apparel / Lifestyle Brand | Nhật Bản | ~8,5M USD | Minority 20-25% | Buyer rev ~180 tỷ Yên (~1,2B USD) | Very High
  36. Sản xuất bao bì thực phẩm (PET/PP) | Nhật Bản | 8-10M USD | Minority 20-30%, có thể đa số | Buyer rev ~2B USD | Very High
  37. Nhựa gia dụng cao cấp (houseware) | Nhật Bản | ~32M USD | Đa số từ 51% đến 100% | Buyer rev ~4B USD (portfolio) | Very High
  38. Bao bì sinh học & Giải pháp xanh | Nhật Bản | 9-10M USD | Control 51%+ | Buyer rev ~120 tỷ Yên (~0,8B USD) | High
  39. Công ty sản xuất vật liệu xây dựng | Trung Quốc | 15-17M USD | Minority 20-30%, có thể đa số | Buyer rev N/A | Very High
  40. Bao bì nhựa tái chế | Malaysia | 25-30M USD | Đa số từ 51% | Buyer rev ~0,9B USD | Very High
  41. Mỹ phẩm trung tâm ODM | Nhật Bản | 3-10 triệu USD | Đa số từ 51% | Buyer rev ~2B USD | High

42. Linh kiện chính xác (Công nghiệp) | Nhật Bản | 10-12M USD | Minority 20-30% | Buyer rev ~2,8B USD | High

43. Công nghệ robotics dịch vụ | Hàn Quốc | 30M USD | Minority 25-30% | Buyer rev ~3B USD | Very High

44. Máy móc đóng gói công nghiệp | Nhật Bản | 12-14M USD | 51%+ | Buyer rev ~2B USD | Medium

45. Khí công nghiệp (oxy/nitrogen/CO2) | Nhật Bản | 2,5-3,0 tỷ Yên | 51%+ | Buyer rev ~1,8B USD | Very High

46. Trung tâm in 3D công nghiệp | Singapore | 8-10M USD | Minority 20-30% | Buyer rev ~900M USD | Very High

47. Hóa chất chuyên dụng | Nhật Bản | 19-22M USD | 51%+ | Buyer rev Updating | Very High

48. Tự động hóa công nghiệp | Nhật Bản | 15M USD | 51%+ | Buyer rev ~2,8B USD | Very High

49. Cảm biến thông minh (IoT công nghiệp) | Nhật Bản | 20-22M USD | 30%+ | Buyer rev ~2,2B USD | Very High

50. Linh kiện hàng không (supplier Boeing/Airbus) | Mỹ | 16-18M USD | 15-25% | Buyer rev Updating | Medium

51. Gia công thép | Đài Loan | 18M USD | ~49% | Buyer rev ~3B USD | Very High

52. Sản phẩm cao su công nghiệp | Malaysia | 26-30M USD | 20-25% | Buyer rev ~3,2B USD | Low

53. Linh kiện máy móc (OEM Kubota) | Nhật Bản | 15-17M USD | 25-35% | Buyer rev Updating | Very High

54. Đồ gia dụng/thiết bị điện nhỏ (OEM) | Nhật Bản | 20M USD | Minority 25-30% | Buyer rev ~3,2B USD | High

EV & Linh kiện xe điện (4) — độ cam kết THẤP nhất data (chỉ 25% Very High):

55. Linh kiện xe điện (pin pack, sạc) | Hàn Quốc | 16-20M USD | Flexible 30-40% | Buyer rev Updating | Medium

56. Hạ tầng trạm sạc xe điện | Hàn Quốc | 18M USD | 20-25% | Buyer rev ~1,5B USD | Very High

57. Động cơ điện | Đài Loan | 11M USD | ~30% | Buyer rev <1,88B USD | High

58. Pin xe điện | Hàn Quốc | 17-19M USD | 10-20% | Buyer rev ≥3B USD | Medium

Vật liệu xây dựng (2):

59. Vật liệu xây dựng thông minh (gạch nhẹ, tấm cách nhiệt) | Malaysia | 25-30M USD | Minority 20-30% | Buyer rev ≥3,5B USD | Very High

60. Vật liệu xây dựng | Malaysia | 10M USD | Minority 25-30% | Buyer rev ~3,2B USD | Medium

Liên hệ ZALO: CEO Vũ Hương Liên: 094 44 66 898

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *