38 DEALS VỀ LOGISTIC – NÔNG THUỶ HẢI SẢN – NHỜ ANH CHỊ EM GIỚI THIỆU

Size: Tối thiểu 5 – 7 Mil USD doanh thu/1 năm trở lên hoặc nếu anh chị em có CFO rồi thì nhờ họ tính định giá (Pre-Money) với khả năng hấp thụ khoản đầu tư dưới đây nhen.

Thông tin buyer: Buyer cũng cần biết người bán là ai, thông qua nhiều lớp screening, chứ Big buyer không gặp đại trà.

Cuối thông tin có mức độ cấp bách và nóng sốt cho thương vụ, anh chị em để ý.

EBITDA tham khảo: 12 – 15% hoặc EBT cũng tầm 9 – 12% nhen.

PHẦN 1: LOGISTICS / CHUỖI LẠNH – 16 DEALS

  1. Logistics lạnh (Cold-chain) | Singapore | 8M USD | 30-40%, có thể 100% | Buyer rev ~150 tỷ Yên (~1,2B USD) | Very High
  2. Services – Cold chain trucking & distribution | Hong Kong | 10-16M USD | 45-60% | Buyer rev ~1,6B USD | Very High
  3. Dịch vụ – Logistics last-mile (B2B) | Hong Kong | 12-22M USD | 40-60% | Buyer rev ~1,9B USD | Very High
  4. Logistics – Cold chain | Hàn Quốc | 12-28 triệu USD | 60-80% | Buyer rev ~2,6 tỷ USD | Very High
  5. Logistics lạnh (Cold-chain & storage) | Singapore | Khoảng 8 triệu USD | Flexible 30-40%, có thể 100% | Buyer rev ~150 tỷ Yên (~1,2B USD) | Very High
  6. Logistics & Chuỗi lạnh | Nhật Bản | 5-7M USD | Minority 30-40% | Buyer rev ~2,5B USD | High
  7. BĐS KCN & Logistics Park | Nhật Bản | ~20M USD | Minority 30-35% | Buyer rev ~1,2B USD | Very High
  8. Logistics (vận tải lạnh) | Nhật Bản | ~7M USD | 100% hoặc đa số | Buyer rev N/A | Very High
  9. Hoạt động freight forwarding trong logistics | Trung Quốc | 15-20M USD | Minority 20-25% | Buyer rev ~2,5B USD | Very High
  10. Logistics & Chuỗi lạnh | Nhật Bản | 15-20M USD | Minority 20-25% | Buyer rev ~370 tỷ Yên (~2,53B USD) | Very High
  11. Công nghệ nền tảng logistics | Hàn Quốc | ~1 tỷ Yên | Minority 20-25% | Buyer rev ~3,5B USD | High
  12. Logistics hậu cần thương mại điện tử | Nhật Bản | 5 triệu USD | Minority 30-40% | Buyer rev đang cập nhật | Very High
  13. Logistics chuỗi lạnh dược phẩm | Nhật Bản | Đến 2 tỷ Yên | >51%, ưu tiên kiểm soát | Buyer rev N/A | Very High
  14. Logistics nông sản tươi | Nhật Bản | Đến 15 triệu USD | Minority 30-40% | Buyer rev ~220 tỷ Yên (~2,2B USD) | Very High
  15. Logistics giao hàng chặng cuối | Nhật Bản | ≥ 50 triệu USD | Minority 25-30% | Buyer rev đang cập nhật | Very High
  16. Logistics giao hàng last mile | Nhật Bản | Flexible / Đến 100 triệu USD | Flexible 30-40% | Buyer rev ~120 tỷ Yên (~1B USD) | Very High

PHẦN 2: NÔNG NGHIỆP / THỦY SẢN — 22 DEALS

  1. Agri – Chế biến trái cây (sấy/đông lạnh) | Hàn Quốc | 9-18 triệu USD | 51-75% | Buyer rev ~1,9 tỷ USD | Very High
  2. Agri-Tech / Smart Farming | Đài Loan | ~5,8M USD | 25-30% | Buyer rev ≥5B USD | Very High
  3. Thực phẩm chế biến thủy sản | Nhật Bản | ~16M USD | Flexible 30-40%, có thể đa số | Buyer rev đang cập nhật | Very High
  4. Nông nghiệp công nghệ cao | Nhật Bản | ~14M USD | Minority 25-30% | Buyer rev ~1,5B USD | Very High
  5. Thực phẩm chế biến thủy sản | Singapore | 12-15M USD | Đa số từ 51% | Buyer rev ~1,2-1,5B USD | Very High
  6. Nuôi trồng thủy sản cá rô phi | Trung Quốc | ~100 triệu Yên | Đa số 51%+ | Buyer rev ~2,5B USD | High
  7. Nuôi trồng thủy sản chế biến tôm | Nhật Bản | 300 triệu USD (đến 2030) | Minority 30-40% lên đa số | Buyer rev ~200 tỷ Yên (~1,5B USD) | Very High
  8. Nuôi trồng thủy sản thức ăn chăn nuôi | Nhật Bản | Đến 5 tỷ Yên | Minority 20-30% | Buyer rev đang cập nhật | Very High
  9. Nuôi trồng thủy sản trại giống tôm | Nhật Bản | Flexible | 30-49% | Buyer rev ~90 tỷ Yên (~800M USD) | Very High

10. Trại giống tôm (hatchery, công nghệ sạch) | Nhật Bản | 50-60M USD | 51%+ | Buyer rev N/A | Low

11. Chế biến thuỷ sản (tôm/cá xuất khẩu, cần EU code) | Nhật Bản | 8M USD | Flexible 30-40% | Buyer rev ~1,2B USD | Very High

12. Xuất khẩu thuỷ sản tôm/cá ngừ | Thái Lan | Không giới hạn | Flexible 30-40% | Buyer rev N/A | Low

13. Xuất khẩu cá rô phi (chứng chỉ ASC) | Thái Lan | 9M USD | Flexible 30-40% | Buyer rev ~2B USD | Very High

14. Chế biến tôm (value-added, breaded/tempura) | Nhật Bản | 13M USD | 51%+ | Buyer rev ~2,2B USD | Very High

15. Công nghệ nuôi thuỷ sản (sensor/IoT, DO/pH) | Singapore | 17-20M USD | Minority 20-25% | Buyer rev ~1,3B USD | Very High

16. Thuỷ sản đông lạnh giá trị gia tăng (ebi fry/fish katsu) | Nhật Bản | 11M USD | Flexible 30-40% | Buyer rev ~4B USD | Very High

17. Thuỷ sản chế biến tôm | Nhật Bản | Vài triệu USD | 51%+ | Buyer rev ~3B USD | Very High

18. Nuôi trồng cá rô phi (≥200ha) | Trung Quốc | 30M USD | ~25% | Buyer rev ~1B USD | Medium

19. Thuỷ sản cao cấp xuất khẩu (tôm/cá xuất Nhật/EU) | Nhật Bản | 14-16M USD | <40% | Buyer rev Updating | Very High

20. Thiết bị nông nghiệp thông minh (máy gieo hạt/sấy nhỏ gọn) | Nhật Bản | 14-18M USD | Minority 20-30% | Buyer rev ~2,5B USD | Very High

21. Phân bón công nghệ cao (NPK blend) | Thái Lan | 9M USD | ~51% | Buyer rev ~3B USD | Medium

22. Nguyên liệu nông nghiệp (thuốc BVTV sinh học) | Thái Lan | 13M USD | ~30% | Buyer rev Updating | Low

Liên hệ ZALO: Vũ Hương Liên – CEO: 094 44 66 898

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *