Size: Tối thiểu 4 – 5Mil USD doanh thu/1 năm trở lên hoặc nếu anh chị em có CFO rồi thì nhờ họ tính định giá (Pre-Money) với khả năng hấp thụ khoản đầu tư dưới đây nhen.
Thông tin buyer: Buyer cũng cần biết người bán là ai, thông qua nhiều lớp screening, chứ Big buyer không gặp đại trà.
Cuối thông tin có mức độ cấp bách và nóng sốt cho thương vụ, anh chị em để ý.
EBITDA tham khảo: 12 – 15% hoặc EBT cũng tầm 9 – 12% nhen.
- Chăm sóc người cao tuổi (Elder care) | Nhật Bản | Không giới hạn | Minority 25-30% | Buyer rev đang cập nhật | Very High
- Phòng khám chuyên khoa | Đài Loan | 6-8 triệu USD | ~15% | Buyer rev ≥1,2 tỷ USD | High
- Dịch vụ – Chuỗi chăm sóc người cao tuổi (day-care) | Nhật Bản | 4-8M USD | 25-40% | Buyer rev ~4,0B USD | Very High
- Thiết bị y tế công nghệ cao | Nhật Bản | 15-18 triệu USD | >60% majority | Buyer rev ~2B USD | Very High
- Dịch vụ – Clinic da liễu (chuỗi) | Singapore | 5-10M USD | 30-45% | Buyer rev ~900M USD | Very High
- Sản xuất – Medtech (monitor/diagnostic) | Nhật Bản | 15-20M USD | >60% | Buyer rev ~2B USD | Very High
- Dịch vụ – Chuỗi xét nghiệm tại nhà | Singapore | 3-7 triệu USD | 25-30% | Buyer rev ~800 triệu USD | High
- Healthcare – Chuỗi nha khoa | Singapore | 4-9 triệu USD | 30-49% | Buyer rev ~1,1 tỷ USD | Very High
- Y tế / Lab xét nghiệm | Nhật Bản | 15-25M USD | JV 50/50 | Buyer rev ~2,3B USD | Very High
- Healthcare – Supplement OEM | Nhật Bản | ~22M USD | Flexible từ 30% | Buyer rev ~600 tỷ Yên (~4B USD) | Very High
- Healthcare Device / Consumable | Hàn Quốc | 40M USD | Flexible 20-30%+ | Buyer rev ~2B USD (portfolio) | Very High
- Dược phẩm & thực phẩm bảo vệ sức khỏe | Nhật Bản | ~50M USD | Minority 25-30% | Buyer rev ~200 tỷ Yên (~1,5B USD) | Very High
- Chăm sóc người cao tuổi (Elder care) | Nhật Bản | Không giới hạn | Minority 25-30% | Buyer rev đang cập nhật | Very High
- SX Dược phẩm (Generic & OTC) | Ấn Độ | 15M USD | Minority 20-25% | Buyer rev ~1,2B USD | Very High
- Chuỗi Nhà thuốc & Dược phẩm bán lẻ | Singapore | ~22M USD | Đa số từ 51% | Buyer rev ~1,2-1,5B USD | High
- Trung tâm IVF & Y học sinh sản | Hàn Quốc | 6-8M USD | Flexible 30-40% lên 51% | Buyer rev đang cập nhật | Very High
- Hạ tầng y tế & Chẩn đoán | Nhật Bản | 5M USD flat | Đa số từ 51% | Buyer rev ~2,5B USD | Very High
- Dịch vụ y tế từ xa (telemedicine) | Nhật Bản | ~18M USD | Minority hoặc majority | Buyer rev đang cập nhật | Very High
- Dược phẩm thuốc generic | Ấn Độ | 10M USD flat | Minority 30-40% | Buyer rev đang cập nhật | Low
- Y tế phòng thí nghiệm chẩn đoán | Nhật Bản | Flexible | Flexible minority/majority | Buyer rev ~300 tỷ Yên (~2B USD) | Low
- Y tế chuỗi nha khoa | Nhật Bản | Đến 1,5 tỷ Yên | Đa số 51%+ | Buyer rev ~280 tỷ Yên (~2,8B USD) | Very High
- Logistics chuỗi lạnh dược phẩm | Nhật Bản | Đến 2 tỷ Yên | >51%, ưu tiên kiểm soát | Buyer rev N/A | Very High
- Y tế chuỗi phòng khám | Nhật Bản | Flexible | Đa số 51%+ | Buyer rev N/A | Very High
- Y tế viện dưỡng lão | Nhật Bản | 50M USD, có thể nhiều hơn | Flexible 30-40% | Buyer rev N/A | Very High
Liên quan gần (adjacent, ngoài cluster chính):
25. Dịch vụ – FM cho bệnh viện/trường học | Singapore | 6-13 triệu USD | Minority 20-25% | Buyer rev ~950 triệu USD | High
26. Chăm sóc sức khỏe & Làm đẹp | Nhật Bản | 10-12M USD | Flexible minority 20-30% | Buyer rev ~300 tỷ Yên (~2B USD AUM) | Very High
Liên hệ ZALO – CEO Vũ Hương Liên: 094 44 66 898

